estratega
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/estɾaˈteɡa/
Nghĩa chính
- Nhà chiến lượcdanh từstrategist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estrategaDạng gốc (base form)
- estrategasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)