strategical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chiến lượctính từStrategic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strategically placed | Được đặt ở vị trí chiến lược | |
| strategically located | Ở vị trí chiến lược | |
| strategically important | Quan trọng về mặt chiến lược |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha