estratégico
B2tính từ (adjective)
/estɾaˈtexiko/nguồn
Nghĩa chính
- Chiến lượctính từstrategic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estratégicoDạng gốc (base form)
- estratégicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estratégicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estratégicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bombardeo estratégico | Ném bom chiến lược | |
| análisis estratégico | Chưa có nghĩa | |
| objetivo estratégico | Chưa có nghĩa | |
| plan estratégico | Chưa có nghĩa | |
| posicionamiento estratégico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc estratégicoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Carlos mua một camera gián điệp và đặt nó ở vị trí chiến lược để quay hàng xóm.
- .Có vẻ chính phủ chúng ta không giải quyết được các vấn đề chiến lược.
- .Địa Trung Hải là khu vực chiến lược nhất trên thế giới.