Dịch

strapless

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không dây, không dây đeotính từkhông so sánh (not comparable)Without a strap or straps; usually describing women's clothing without shoulder straps.
  2. Dương vật của người phụ nữ chuyển giớidanh từThe penis of a trans woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straplessDạng gốc (base form)
  2. straplessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

strapless braÁo ngực không dây

Ví dụ

  • .Chiếc áo ngực này không có dây.
  • .Đây là một chiếc áo ngực không dây.
  • .Mary đã mặc một chiếc váy không dây đến bữa tiệc.

AI