strapless
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không dây, không dây đeotính từkhông so sánh (not comparable)Without a strap or straps; usually describing women's clothing without shoulder straps.
- Dương vật của người phụ nữ chuyển giớidanh từThe penis of a trans woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straplessDạng gốc (base form)
- straplessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strapless bra | Áo ngực không dây |
Ví dụ
- .Chiếc áo ngực này không có dây.
- .Đây là một chiếc áo ngực không dây.
- .Mary đã mặc một chiếc váy không dây đến bữa tiệc.