Dịch

straitly

trạng từ (adverb)
/ˈstɹeɪtli/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghiêm túctrạng từStrictly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straitlyDạng gốc (base form)
  2. more straitlySo sánh hơn (comparative)
  3. most straitlySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Chặt chẽ
  1. Chặt chẽ; một cách thân mậtClosely; intimately.

AI