Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kích thích giác quandanh từkhông đếm được (uncountable)Sensory stimulation.
- Bất kỳ hành vi tự kích thích lặp đi lặp lại (ví dụ: vỗ tay, đập đầu, lặp lại tiếng động hoặc từ ngữ), thường gặp ở người tự kỷdanh từAny repetitive self-stimulatory behavior (e.g. hand flapping, head banging, repeating noises or words), frequent in autistic people.
- Các loại thuốc kích thích buồng trứng của phụ nữ sản xuất trứngdanh từđếm được (countable)Any drug that stimulates a woman's ovaries to produce eggs.
- Thực hiện một hành động tự kích thích lặp đi lặp lại như vậyđộng từnội động từ (intransitive)To perform such a repetitive self-stimulatory action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-stimdanh từ | danh từ | Kích thích điện |
| stim toydanh từ | danh từ | Các đồ chơi, thường là đồ chơi cầm tay, được sử dụng để tự kích thích giác quan |
| self-stimđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Đồng nghĩa với self-stimulate |
| stim packdanh từ | danh từ | Thuốc, thiết bị hoặc vật dụng tương tự dùng để phục hồi sức khỏe hoặc giảm mệt mỏi hoặc đau đớn |
| stim boarddanh từ | danh từ | Bảng tâm trạng kỹ thuật số bao gồm các đoạn video (thường ở dạng ảnh động) truyền tải cảm giác dễ chịu hoặc thỏa mãn về thể chất |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với stimulant
- Synonym of stimulant (“drug”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stimNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
Rút gọn từ stimulation
danh từ
Rút gọn từ stimulant
Ví dụ
- / . […] 2020, .
- .
- / .