Dịch

stim

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kích thích giác quandanh từkhông đếm được (uncountable)Sensory stimulation.
  2. Bất kỳ hành vi tự kích thích lặp đi lặp lại (ví dụ: vỗ tay, đập đầu, lặp lại tiếng động hoặc từ ngữ), thường gặp ở người tự kỷdanh từAny repetitive self-stimulatory behavior (e.g. hand flapping, head banging, repeating noises or words), frequent in autistic people.
  3. Các loại thuốc kích thích buồng trứng của phụ nữ sản xuất trứngdanh từđếm được (countable)Any drug that stimulates a woman's ovaries to produce eggs.
  4. Thực hiện một hành động tự kích thích lặp đi lặp lại như vậyđộng từnội động từ (intransitive)To perform such a repetitive self-stimulatory action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stimNguyên thể (infinitive)
  2. stimsSố nhiều (plural)
  3. stimmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. stimmingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

e-stimdanh từKích thích điện
stim toydanh từCác đồ chơi, thường là đồ chơi cầm tay, được sử dụng để tự kích thích giác quan
self-stimđộng từ, danh từĐồng nghĩa với self-stimulate
stim packdanh từThuốc, thiết bị hoặc vật dụng tương tự dùng để phục hồi sức khỏe hoặc giảm mệt mỏi hoặc đau đớn
stim boarddanh từBảng tâm trạng kỹ thuật số bao gồm các đoạn video (thường ở dạng ảnh động) truyền tải cảm giác dễ chịu hoặc thỏa mãn về thể chất

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với stimulant
  1. Synonym of stimulant (“drug”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ

Rút gọn từ stimulation

danh từ

Rút gọn từ stimulant

Ví dụ

  • / . […] 2020, .
  • .
  • / .

AI