Dịch

self-stim

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với self-stimulateđộng từSynonym of self-stimulate.
  2. Trường hợp hoặc thói quen tự kích thíchdanh từAn instance or habit of self-stimulation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-stimNguyên thể (infinitive)
  2. self-stimsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. self-stimmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. self-stimmingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

self-stimulateđộng từTham gia vào việc tự kích thích; kích thích
self-stimulationdanh từHành vi lặp đi lặp lại nhằm mục đích kích thích các giác quan của một người
self-stimulatorytính từLiên quan đến sự tự kích thích

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , ![…] . , !

AI