self-stim
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với self-stimulateđộng từSynonym of self-stimulate.
- Trường hợp hoặc thói quen tự kích thíchdanh từAn instance or habit of self-stimulation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-stimNguyên thể (infinitive)
- self-stimsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- self-stimmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- self-stimmingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-stimulateđộng từ | động từ | Tham gia vào việc tự kích thích; kích thích |
| self-stimulationdanh từ | danh từ | Hành vi lặp đi lặp lại nhằm mục đích kích thích các giác quan của một người |
| self-stimulatorytính từ | tính từ | Liên quan đến sự tự kích thích |