Nghĩa chính
- Bức tượngdanh từA statue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- statuaDạng gốc (base form)
- statuasSố nhiều (plural)
- statuae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhstatua
Cùng gốc (doublet)statue
Ví dụ
- , ' , , […]
Họ từ (word family)
cùng gốc statuaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha