Dịch

statua

danh từ (noun)
UK/ˈstatʃʊə/

Nghĩa chính

  1. Bức tượngdanh từA statue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. statuaDạng gốc (base form)
  2. statuasSố nhiều (plural)
  3. statuae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhstatua

Cùng gốc (doublet)statue

Ví dụ

  • , ' , , […]

AI