Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
statuarism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với statuary
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of statuary (“craft of making statues”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
statuary
AI
1
Đồng nghĩa với statuary
1
Đồng nghĩa với statuary
1
Đồng nghĩa với statuary