estatua
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈtatwa/nguồn
Nghĩa chính
- Tượngdanh từstatue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estatuaDạng gốc (base form)
- estatuasSố nhiều (plural)
- estatuillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- estatuitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estatua ecuestredanh từ | danh từ | Tượng cưỡi ngựa |
| estatua de bronce | Tượng đồng |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc estatuaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh