Dịch

estatua

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈtatwa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tượngdanh từstatue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estatuaDạng gốc (base form)
  2. estatuasSố nhiều (plural)
  3. estatuillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. estatuitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

estatua ecuestredanh từTượng cưỡi ngựa
estatua de bronceTượng đồng

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc estatua

Ngôn ngữ khác

AI