Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estatua ecuestre
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˌtatwa eˈkwestɾe/
Nghĩa chính
1
Tượng cưỡi ngựa
danh từ
equestrian statue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estatua ecuestre
Dạng gốc
(base form)
estatua
s ecuestres
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tượng cưỡi ngựa
1
Tượng cưỡi ngựa
1
Tượng cưỡi ngựa