Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stark raving mad
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn điên loạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Completely insane
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crazy
mental
weird
mad
insane
nuts
Xem thêm 34
Ví dụ
Tom
has
gone
stark
raving
mad
.
Tom
is
stark
raving
mad
.
Is
everybody
stark
raving
mad
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Hoàn toàn điên loạn
1
Hoàn toàn điên loạn
1
Hoàn toàn điên loạn