Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
staff member
UK
/ˈ
s
t
æ
f
ˈ
m
ɛ
m
b
ə
/
US
/ˈ
s
t
ɑː
f
ˈ
m
ɛ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhân viên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
staff members
Nhân viên
Xuất hiện ở từ khác
crew
đồng nghĩa
rộng hơn và không nhất thiết có nhiệm vụ vận hành hoặc sản xuất.
member
kết hợp
nhân viên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人员
rén yuán
Nhân viên, cán bộ
员
yuán
Nhân viên, người làm việc
员工
yuán gōng
Nhân viên
Tiếng Tây Ban Nha
personal
Nhân viên, nhân sự
empleado
Nhân viên, người làm công
staff
Nhân viên (nhân viên)
AI
1
Nhân viên
1
Nhân viên
1
Nhân viên