staff
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈstaf/
Nghĩa chính
- Nhân viên (nhân viên)danh từstaff (employees)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- staffDạng gốc (base form)
- staffsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhân viên (nhân viên)