Dịch

staff

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈstaf/

Nghĩa chính

  1. Nhân viên (nhân viên)danh từstaff (employees)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. staffDạng gốc (base form)
  2. staffsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhân viên (nhân viên)

AI