spout
B2danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Vòi, miệng rótdanh từA tube or lip through which liquid or steam is poured or discharged.
- Máng xốidanh từA waterspout (“channel through which water is discharged, especially from the gutters of a roof”).
- Dòng phundanh từA stream or discharge of liquid, typically with some degree of force.
- Phun rađộng từnội động từ (intransitive)To gush forth in a jet or stream
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- spout sth (from sth)phun cái gì (từ cái gì)The wound was still spouting blood.Vết thương vẫn đang phun máu.
- spout from/out of sthphun ra từ cái gìClear water spouted from the fountains.Nước trong phun ra từ những vòi phun.
- spout (off/on) (about sth)nói huyên thuyên (về cái gì)He's always spouting off about being a vegetarian.Anh ta lúc nào cũng nói huyên thuyên về việc ăn chay.
- spout sthtuôn ra cái gìHe could spout poetry for hours.Anh ấy có thể đọc thơ thao thao bất tuyệt trong nhiều giờ.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 4
Thác nhỏ
- A stream of water that falls from higher to lower; a (typically thin) waterfall.
Họ từ (word family)
cùng gốc spoutNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispouten
- từ tiếng Hà Lan trung đạispoiten
- từ tiếng Hà Lan cổ*spūten
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Tôi gắn một cái vòi vào cây phong để hứng nhựa.
- , Smichov's .Một tia máu phun ra từ miệng hắn, bắn lên quần vải lanh của Smichov.
- , .Dòng khoáng vật vỡ vụn khổng lồ đã chặn đứng hẻm núi.