Dịch

spouty

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xốp; sũng nước; bị úng nướctính từspongy; soggy; waterlogged

Họ từ (word family)

cùng gốc spouty

Ví dụ

  • . . ; , .
  • , ; […]

AI