chorrera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈreɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vòi (ống rót)danh từspout (tube for pouring)
- Dòng nước (của nước)danh từstream (of water)
- Một nhà kho; một xô đầy; nhiềudanh từa shedload; a bucketful; a lot
- Xếp hàng; đường kẻdanh từqueue; line
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chorreraDạng gốc (base form)
- chorrerasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiêu chảy
- diarrhea