Dịch

chorrera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈreɾa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vòi (ống rót)danh từspout (tube for pouring)
  2. Dòng nước (của nước)danh từstream (of water)
  3. Một nhà kho; một xô đầy; nhiềudanh từa shedload; a bucketful; a lot
  4. Xếp hàng; đường kẻdanh từqueue; line

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chorreraDạng gốc (base form)
  2. chorrerasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiêu chảy
  1. diarrhea

AI