spout off
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nói một cách đặc biệt khoe khoang hoặc kiêu ngạođộng từTo speak in a particularly boastful or arrogant manner.
- Nói trong một khoảng thời gian tẻ nhạt hoặc bực tứcđộng từTo speak for a tedious or exasperating length of time.
- Nói ra điều gì đó một cách thô lỗ, không được chào đón hoặc khó chịuđộng từTo utter something in a brash, unwelcome, or unpleasant manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spout offNguyên thể (infinitive)
- spouts offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- spouted offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- spouting offPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- .