sponsoring là một dạng của sponsor
Nghĩa chính
- Đỡ đầu, bảo trợdanh từA person or organization with some sort of responsibility for another person or organization, especially where the responsibility has a religious, legal, or financial aspect.
- Người hướng dẫn trong chương trình 12 bướcdanh từA senior member of a twelve step or similar program chosen to guide an initiate and form a partnership with them.
- Nhà tài trợdanh từA person or organization that pays all or part of the cost of an event, publication, media program, etc., usually in exchange for advertising.
- Tài trợ, bảo trợđộng từngoại động từ (transitive)To be a sponsor for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sponsorNguyên thể (infinitive)
- sponsorsSố nhiều (plural)
- sponsoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sponsoringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sponsor sthtài trợ cái gì
- sponsor sbtài trợ aiThey got their granny and aunts and other people to sponsor them.Họ nhờ bà, các dì và những người khác tài trợ cho mình.
- sponsor sb for sthtài trợ ai về việc gìWill you sponsor me for a charity walk I'm doing?Bạn có thể tài trợ tôi tham gia cuộc đi bộ từ thiện không?
- sponsor sb to do sthtài trợ ai làm gìHe appealed for people to sponsor him to cycle from Land's End to John O'Groats.Anh ấy kêu gọi mọi người tài trợ để anh ấy đạp xe từ Land's End đến John O'Groats.
- sponsored + nounđược tài trợ + danh từa sponsored walk/swimmột cuộc đi bộ/bơi lội gây quỹ từ thiện
- sponsor sb through sthtài trợ ai qua cái gìShe found a company to sponsor her through college.Cô ấy tìm được một công ty tài trợ cho mình học hết đại học.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corporate sponsor | Nhà tài trợ doanh nghiệp | |
| lead sponsor | Nhà tài trợ chính | |
| official sponsor | Nhà tài trợ chính thức | |
| sponsor a project | Tài trợ một dự án | |
| sponsor a visa | Bảo lãnh visa | |
| sponsor an event | Tài trợ một sự kiện | |
| sponsor-freetính từ | tính từ | Không chứa quảng cáo từ các nhà tài trợ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đỡ đầu
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc sponsorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhspōnsor“a surety", in Late Latin "a sponsor in baptism”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Họ là những người bảo trợ cho tôi trong quá trình nhập cư.
- , , , — , , .Các thành viên cũng chọn một người hướng dẫn, người mà họ được cho là phải giữ liên lạc thường xuyên, thậm chí hàng ngày—và điều đó cũng là một cú hích mạnh mẽ cho việc giám sát.
- .Và bây giờ là một vài lời từ nhà tài trợ của chúng tôi.
Xuất hiện ở từ khác
- adoptđồng nghĩaChỉ việc tài trợ và hỗ trợ tài chính.
- advertiserđồng nghĩathường chỉ tổ chức tài trợ cho sự kiện hoặc chương trình cụ thể
- supporterdễ nhầmSponsor là nhà tài trợ (cung cấp tài chính), khác với supporter là người ủng hộ tinh thần hoặc cổ vũ.