patrocinador
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/patɾoθinaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Nhà tài trợ, người bảo trợdanh từsponsor (person or organisation that pays part of the cost of an event or service)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patrocinadorDạng gốc (base form)
- patrocinadoresSố nhiều (plural)
- patrocinadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- patrocinadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .Để đủ điều kiện trao đổi văn hoá, bạn phải có buổi phỏng vấn với các nhà tài trợ.
- .Tất cả chi phí sẽ chịu bởi nhà tài trợ.
- ... " ".
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà tài trợ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh