Dịch

auspiciador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/auspiθjaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhà tài trợdanh từsponsor
  2. Người ủng hộdanh từsupporter
  3. Tài trợtính từsponsoring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auspiciadorDạng gốc (base form)
  2. auspiciadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. auspiciadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. auspiciadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà tài trợ
Người ủng hộ
Khác

AI