Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không biết nói gìtính từkhông so sánh (not comparable)Not speaking; not knowing what to say; silent, especially due to surprise, amazement, etc.; wordless.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không thể tả
- không so sánh (not comparable)Không thể tả, vô cùngSynonym of unspeakable.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc speechlessNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cuộc tấn công quá vô cớ và độc ác đến mức sự không chuẩn bị khiến anh ta á khẩu.
- , , , !Ơi Đất Mẹ, ôi Mặt Trời gột rửa, ta đã nghe phải chất độc nào, một tội lỗi khôn tả xiết!
- .Mary á khẩu.