Dịch

clavado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/klaˈbado/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bị đóng đinhtính từnailed
  2. Giống hệt nhau, khạc nhổtính từidentical, spitting
  3. Chính xác!thán từprecisely!, exactly!
  4. Lặndanh từdive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clavadoDạng gốc (base form)
  2. clavadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. clavadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. clavadaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Không nói nên lời
  1. speechless

AI