clavado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/klaˈbado/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bị đóng đinhtính từnailed
- Giống hệt nhau, khạc nhổtính từidentical, spitting
- Chính xác!thán từprecisely!, exactly!
- Lặndanh từdive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Không nói nên lời
- speechless
Họ từ (word family)
cùng gốc clavadoTừ liên quan (related word)