Dịch

clavadista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/klabaˈdista/

Nghĩa chính

  1. Thợ lặndanh từdiver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clavadistaDạng gốc (base form)
  2. clavadistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI