Dịch

speechlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không nói được, sự mất tiếng; sự lặng thinh, sự lặng đi không nói đượcdanh từThe state of being speechless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speechlessnessDạng gốc (base form)
  2. speechlessnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' - , ? , ,' , .
  • , , .

AI