Dịch

spectrometry

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép đo phổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The measurement of the wavelength of electromagnetic radiation, especially any of several techniques used to analyze the structure of molecules; the measurement of spectra of things other than radiation, such as the masses of molecules and their breakdown products

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spectrometryDạng gốc (base form)
  2. spectrometriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mass spectrometrydanh từPhương pháp khối phổ, phương pháp phổ khối lượng
X-ray spectrometrydanh từĐồng nghĩa với X-ray spectroscopy
neutron spectrometrydanh từLĩnh vực nghiên cứu trong đó neutron được sử dụng làm vật thăm dò để đo trạng thái kích thích của các hạt nhân
time-delay spectrometrydanh từPhương pháp đo được sử dụng để đo phản ứng của hệ thống điện âm
accelerator mass spectrometrydanh từDạng khối phổ trong đó các ion được gia tốc đến động năng cực cao trước khi phân tích khối lượng
secondary ion mass spectrometrydanh từKỹ thuật được sử dụng để hình dung cấu trúc ba chiều của chất rắn bằng cách sử dụng chùm ion năng lượng cao để phân mảnh các thành phần nguyên tử hoặc phân tử khỏi bề mặt
time-of-flight mass spectrometrydanh từMột kỹ thuật tách các ion có khối lượng khác nhau bằng cách đo thời gian cần thiết để truyền một khoảng cách cố định qua từ trường

AI