Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluorospectrometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quang phổ huỳnh quang bằng máy đo huỳnh quang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
fluorescence spectrometry by means of a fluorospectrometer
Nguồn gốc
(etymology)
fluoro-
+
spectrometry
AI
1
Quang phổ huỳnh quang bằng máy đo huỳnh quang
1
Quang phổ huỳnh quang bằng máy đo huỳnh quang
1
Quang phổ huỳnh quang bằng máy đo huỳnh quang