Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microspectrometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo quang phổ bằng kính hiển vi kế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
spectrometry using a microspectrometer
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
spectrometry
AI
1
Đo quang phổ bằng kính hiển vi kế
1
Đo quang phổ bằng kính hiển vi kế
1
Đo quang phổ bằng kính hiển vi kế