Dịch

spectrology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghiên cứu về ma và linh hồn; quỷ họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of ghosts and spirits; demonology.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quang phổ
  1. không đếm được (uncountable)spectrometry.

Ví dụ

  • , . . , .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

spectroology

danh từ

spectre-ology

AI