Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espectroscopia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/espeɡtɾosˈkopja/
Nghĩa chính
1
Quang phổ
danh từ
spectroscopy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espectroscopia
Dạng gốc
(base form)
espectroscopia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spectroscopy
Quang phổ học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
espectroscopia
espectrosc
ópico
Chưa có nghĩa
espectroscopi
o
Kính quang phổ
danh từ
espectroscopi
sta
Nhà quang phổ học
danh từ
AI
1
Quang phổ
1
Quang phổ
1
Quang phổ