Dịch

espectroscopista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/espeɡtɾoskoˈpista/

Nghĩa chính

  1. Nhà quang phổ họcdanh từspectroscopist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espectroscopistaDạng gốc (base form)
  2. espectroscopistasSố nhiều (plural)

AI