Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espectrometría
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo quang phổ
danh từ
spectrometry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spectrometry
Phép đo phổ
AI
1
Phép đo quang phổ
1
Phép đo quang phổ
1
Phép đo quang phổ