Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spamsilog
danh từ
(noun)
/ˌ
s
p
ɐ
m
.
s
ɪ
ˈ
l
o
ɡ
̚/
Nghĩa chính
1
Một bữa ăn trưa thịt spam với cơm chiên và trứng chiên
danh từ
a meal of spam luncheon meat with fried rice and fried egg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spamsilog
Dạng gốc
(base form)
spamsilog
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spam
+
silog
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
longsilog
hamsilog
hotsilog
tosilog
chicsilog
bacsilog
cornsilog
bangsilog
Xem thêm 1
AI
1
Một bữa ăn trưa thịt spam với cơm chiên và trứng chiên
1
Một bữa ăn trưa thịt spam với cơm chiên và trứng chiên
1
Một bữa ăn trưa thịt spam với cơm chiên và trứng chiên