Nghĩa chính
- Một bữa cá bangus (daing) khô với cơm chiên và trứng chiêndanh từa meal of jerked bangus (daing) fish with fried rice and fried egg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bangsilogDạng gốc (base form)
- bangsilogsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tagalogbangsilog