Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hotsilog
danh từ
(noun)
/ˈ
h
ɒ
t
s
ɪ
l
o
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Một bữa ăn xúc xích với cơm chiên và trứng chiên
danh từ
a meal of hot dog with fried rice and fried egg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hotsilog
Dạng gốc
(base form)
hotsilog
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hot dog
+
silog
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tapsilog
chicsilog
cornsilog
spamsilog
longsilog
hamsilog
bangsilog
tosilog
Xem thêm 1
AI
1
Một bữa ăn xúc xích với cơm chiên và trứng chiên
1
Một bữa ăn xúc xích với cơm chiên và trứng chiên
1
Một bữa ăn xúc xích với cơm chiên và trứng chiên