Dịch

longsilog

danh từ (noun)
/ˌloŋ.sɪˈloɡ̚/

Nghĩa chính

  1. Một bữa xúc xích thịt lợn longaniza với cơm chiên và trứng chiêndanh từa meal of longaniza pork sausage with fried rice and fried egg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longsilogDạng gốc (base form)
  2. longsilogsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagaloglongsilog

Họ từ (word family)

AI