Dịch

tosilog

danh từ (noun)
/ˌt̪oː.sɪˈloɡ̚/

Nghĩa chính

  1. Một bữa ăn tocino với cơm chiên và trứng chiêndanh từa meal of tocino with fried rice and fried egg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tosilogDạng gốc (base form)
  2. tosilogsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagalogtosilog

Họ từ (word family)

AI