Nghĩa chính
- Một bữa ăn tocino với cơm chiên và trứng chiêndanh từa meal of tocino with fried rice and fried egg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tosilogDạng gốc (base form)
- tosilogsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tagalogtosilog