Dịch

southside

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phía namdanh từThe southern side of a building, street, area etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. southsideDạng gốc (base form)
  2. southsidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • - - , .Khu vực bán lẻ có hai phần - phía nam và phía bắc - với Phố Grafton là con phố mua sắm chính ở phía nam, còn Phố Henry và Phố Moore là những địa điểm hàng đầu ở phía bắc.

AI