Nghĩa chính
- Phía namdanh từThe southern side of a building, street, area etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- southsideDạng gốc (base form)
- southsidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- - - , .Khu vực bán lẻ có hai phần - phía nam và phía bắc - với Phố Grafton là con phố mua sắm chính ở phía nam, còn Phố Henry và Phố Moore là những địa điểm hàng đầu ở phía bắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc southsideNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha