Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
austro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈaustɾo/
Nghĩa chính
1
Gió nam
danh từ
south wind
2
Phía nam
danh từ
south
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
austro
Dạng gốc
(base form)
austro
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
austro
austro
alemán
Áo-Đức
tính từ, danh từ
austro
germano
Áo-Đức
tính từ, danh từ
austro
asiático
Người Úc Châu Á
tính từ
austro
húngaro
Áo-Hungary
tính từ
C2
Xem thêm 1 từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phía nam
sur
Khác
ostro
Trái nghĩa
norte
septentrión
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
南
nán
Phía nam, nam
南方
nán fāng
Phía nam, phương nam
Tiếng Anh
south
Hướng nam, phương nam
south wind
Cơn gió thổi từ phía nam
AI
1
Gió nam
2
Phía nam
1
Gió nam
2
Phía nam
1
Gió nam
2
Phía nam