northside
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mặt bắcdanh từThe northern side of a building, street, area etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- northsideDạng gốc (base form)
- northsidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ten-point .
- - .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa