Dịch

northside

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặt bắcdanh từThe northern side of a building, street, area etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. northsideDạng gốc (base form)
  2. northsidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ten-point .
  • - .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc northside

AI