Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sud
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsud/
Nghĩa chính
1
Phía nam
danh từ
south
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phía nam
sur
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
南
nán
Phía nam, nam
南方
nán fāng
Phía nam, phương nam
Tiếng Anh
south
Hướng nam, phương nam
AI
1
Phía nam
1
Phía nam
1
Phía nam