Nghĩa chính
- Kẻ cay cú khi thuadanh từOne who complains or blames others for one's loss; one who is easily angered by losing a game or contest, or because of some other misfortune or bad luck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sore loserDạng gốc (base form)
- sore losersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sore Losermandanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Al Gore và Joe Lieberman, các ứng cử viên tổng thống của đảng Dân chủ Hoa Kỳ năm 2000 lần lượt cho chức tổng thống và phó tổng thống |
Ví dụ
- , ?
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)