ragequit
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Hành động bỏ trò chơi điện tử trực tuyến trong cơn tức giậndanh từThe act of quitting an online video game in anger.
- Bỏ trò chơi điện tử trực tuyến trong cơn tức giậnđộng từnội động từ (intransitive)To quit an online video game in anger.
- Từ bỏ (cái gì đó) trong sự tức giậnđộng từnội động từ (intransitive)To quit (something) in anger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ragequitDạng gốc (base form)
- ragequitsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ragequitTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- insta-kill .