Dịch

Alt-F4

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phím tắt trong Windows giúp đóng hoàn toàn ứng dụng hoặc cửa sổ có tiêu điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A keyboard shortcut in Windows that completely closes the application or a focused window.
  2. Meme Internet liên quan đến việc người dùng mới làm quen bị lừa đóng ứng dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Internet meme involving novice users being tricked into closing applications.
  3. Đóng hoặc thoát (một cửa sổ hoặc ứng dụng) bằng cách nhấn Alt-F4động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To close or exit (a window or application) by pressing Alt-F4.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Alt-F4Nguyên thể (infinitive)
  2. Alt-F4sSố nhiều (plural)
  3. Alt-F4edQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. Alt-F4ingPhân từ I (present participle)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI