Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Di chuyển một cách bồng bềnh, cường điệuđộng từTo move in a bouncy, exaggerated manner.
- Ra đi một cách đầy kịch tính, kiêu kỳ để thu hút sự chú ý về phía mìnhđộng từTo depart in a dramatic, haughty way that draws attention to oneself.
- Trang trí với một đường viềnđộng từTo decorate with a flounce.
- Dải vật liệu trang trí, thường có nếp gấp, gắn dọc theo một cạnh; một sự xù lôngdanh từA strip of decorative material, usually pleated, attached along one edge; a ruffle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flounce postdanh từ | danh từ | Bài đăng khoa trương thông báo việc một người rời khỏi một nhóm hoặc diễn đàn |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Lúng túng
- Lúng túng; thực hiện các chuyển động co cứngTo flounder; to make spastic motions.
Họ từ (word family)
cùng gốc flounceNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Na Uyflunsa“hurry”
Ví dụ
- đi hối hả ra khỏi buồng
- , .
- / , .