Dịch

flounce

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Di chuyển một cách bồng bềnh, cường điệuđộng từTo move in a bouncy, exaggerated manner.
  2. Ra đi một cách đầy kịch tính, kiêu kỳ để thu hút sự chú ý về phía mìnhđộng từTo depart in a dramatic, haughty way that draws attention to oneself.
  3. Trang trí với một đường viềnđộng từTo decorate with a flounce.
  4. Dải vật liệu trang trí, thường có nếp gấp, gắn dọc theo một cạnh; một sự xù lôngdanh từA strip of decorative material, usually pleated, attached along one edge; a ruffle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flounceNguyên thể (infinitive)
  2. flouncesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. flouncedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flouncingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

flounce postdanh từBài đăng khoa trương thông báo việc một người rời khỏi một nhóm hoặc diễn đàn

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Lúng túng
  1. Lúng túng; thực hiện các chuyển động co cứngTo flounder; to make spastic motions.

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Na Uyflunsa“hurry”

Ví dụ

  • đi hối hả ra khỏi buồng
  • , .
  • / , .

AI