Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
poor loser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sore loser
danh từ
Synonym of sore loser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poor loser
Dạng gốc
(base form)
poor loser
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sore loser
Ví dụ
Tom
is
a
poor
loser
.
Ziri
is
still
the
same
pathetic
poor
loser
.
AI
1
Đồng nghĩa với sore loser
1
Đồng nghĩa với sore loser
1
Đồng nghĩa với sore loser