poor sport
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cay cú khi thuadanh từSomeone who exhibits ungracious behaviour during a game, whether winning or losing.
- Một người không thể đùa đượcdanh từSomeone who cannot take a joke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poor sportDạng gốc (base form)
- poor sportsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be a poor sport | Không biết chơi, cay cú | |
| poor sportsmanship | Tinh thần phi thể thao |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)