unsporting
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không công bằng hoặc không có tinh thần thể thaotính từunfair, or not sportsmanlike
- Không tham gia thể thao; không thể thaotính từNot taking part in sport; unsporty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsportingDạng gốc (base form)
- more unsportingSo sánh hơn (comparative)
- most unsportingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .