Dịch

soothly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Chân thực; xác thựctrạng từTruly, verily.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisothly
  2. từ tiếng Anh cổsōþlīċe

AI