Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soothly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Chân thực; xác thực
trạng từ
Truly, verily.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
really
right
actually
simply
certainly
definitely
Xem thêm 34
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
sothly
từ tiếng Anh cổ
sōþlīċe
AI
1
Chân thực
1
Chân thực
1
Chân thực