Nghĩa chính
- Loại giày đế bằng được mang để tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại trong tuyết dàydanh từA flat item of footwear worn to facilitate walking in deep snow.
- Đồng nghĩa với muklukdanh từSynonym of mukluk
- Đi du lịch bằng giày tuyếtđộng từnội động từ (intransitive)To travel using snowshoes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snowshoeNguyên thể (infinitive)
- snowshoesSố nhiều (plural)
- snowshoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- snowshoeingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snowshoe haredanh từ | danh từ | Con thỏ Bắc Mỹ (Lepus americanus) có bàn chân to và nhiều lông; lông của nó có màu trắng vào mùa đông và màu nâu vào mùa hè |
| snowshoe evildanh từ | danh từ | Viêm gân do đi giày tuyết |
| snowshoe footdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snowshoe evil |
| snowshoe spamdanh từ | danh từ | Thư rác (thư rác điện tử) được cố tình gửi từ một số địa chỉ IP khác nhau, nhằm gây khó khăn hơn cho việc phát hiện và lọc |
| snowshoe hammerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snowball hammer |
| snowshoe rabbitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snowshoe hare |
Họ từ (word family)
cùng gốc snowshoeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ,