Dịch

snowshoe

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Loại giày đế bằng được mang để tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại trong tuyết dàydanh từA flat item of footwear worn to facilitate walking in deep snow.
  2. Đồng nghĩa với muklukdanh từSynonym of mukluk
  3. Đi du lịch bằng giày tuyếtđộng từnội động từ (intransitive)To travel using snowshoes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snowshoeNguyên thể (infinitive)
  2. snowshoesSố nhiều (plural)
  3. snowshoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. snowshoeingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

snowshoe haredanh từCon thỏ Bắc Mỹ (Lepus americanus) có bàn chân to và nhiều lông; lông của nó có màu trắng vào mùa đông và màu nâu vào mùa hè
snowshoe evildanh từViêm gân do đi giày tuyết
snowshoe footdanh từĐồng nghĩa với snowshoe evil
snowshoe spamdanh từThư rác (thư rác điện tử) được cố tình gửi từ một số địa chỉ IP khác nhau, nhằm gây khó khăn hơn cho việc phát hiện và lọc
snowshoe hammerdanh từĐồng nghĩa với snowball hammer
snowshoe rabbitdanh từĐồng nghĩa với snowshoe hare

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc snowshoe

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ,

AI